demand for explanation
Học thuậtThân thiện
The teacher paused, inviting a demand for explanation from the curious students.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự yêu cầu giải thích: Hành động đòi hỏi một lời giải thích rõ ràng, chính thức hoặc chi tiết về một điều gì đó đã được nói hoặc xảy ra. Đây thường là một yêu cầu chính thức hoặc mạnh mẽ, thể hiện sự không hài lòng hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The public's demand for explanation grew after the controversial policy was announced. (Sự yêu cầu giải thích từ công chúng ngày càng tăng sau khi chính sách gây tranh cãi được công bố.)
- He submitted a formal demand for explanation to the committee regarding their decision. (Anh ấy đã gửi một yêu cầu giải thích chính thức tới ủy ban về quyết định của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a demand for explanation": đưa ra một yêu cầu giải thích chính thức.
- The journalist issued a demand for explanation from the company's CEO. (Nhà báo đã đưa ra yêu cầu giải thích từ giám đốc điều hành của công ty.)
"in response to a demand for explanation": để đáp lại một yêu cầu giải thích.
- The statement was released in response to a demand for explanation. (Tuyên bố đã được đưa ra để đáp lại một yêu cầu giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Explanation (n): sự giải thích, lời giải thích.
- Demand (n): sự yêu cầu, đòi hỏi.
- Inquiry (n): sự điều tra, thẩm vấn (có thể bao gồm việc yêu cầu giải thích).
Từ đồng nghĩa
- Request for clarification: yêu cầu làm rõ.
- Call for an account: lời kêu gọi giải trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định "demand for explanation".)
Thành ngữ liên quan
- To be called to account: bị yêu cầu phải giải trình, chịu trách nhiệm (có thể dẫn đến một "demand for explanation").
- The minister was called to account for his actions. (Vị bộ trưởng bị yêu cầu phải giải trình về hành động của mình.)
The teacher paused, inviting a demand for explanation from the curious students.
Noun
- sự yêu cầu giải thích